Houzii
← Từ điển
Từ ghép
chàngcí

唱词

Phồn thể: [唱詞]
Nghĩa tiếng Việtlời bài hát; ca từ
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 lời bài hát; ca từ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập