Chữ Hán
唱
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: xướnghát; gọi to; xướng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 昌
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 昌chāng(dạng kết hợp) thịnh vượng; phát đạt
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 昌
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你姐姐在看电视吗?她唱的歌真好听!Chị gái bạn đang xem tivi à? Bài hát chị ấy hát thật êm tai!
- 阿明,快过来看看!今天早上公园里有好多小鸟在唱歌,天气也暖和起来了。Minh ơi, mau qua đây xem này! Sáng nay trong công viên có bao nhiêu chú chim nhỏ đang hót, thời tiết cũng ấm dần lên rồi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.