Cấp: HSK 1Từ ghép
电视
Phồn thể: [電視]Nghĩa
- 1 truyền hình; TV
Câu ví dụ
- 你姐姐在看电视吗?她唱的歌真好听!Chị gái bạn đang xem tivi à? Bài hát chị ấy hát thật êm tai!
- 除了空调和电视以外,这儿还有冰箱和洗衣机呢!卫生间里准备了新牙刷,洗澡、洗脸、刷牙都很方便。Ngoài điều hoà và ti vi ra, ở đây còn có cả tủ lạnh và máy giặt nữa! Trong phòng vệ sinh chuẩn bị sẵn bàn chải đánh răng mới, tắm rửa, rửa mặt, đánh răng đều rất tiện.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 电视剧[電視劇][điện thị kịch]Cấp: HSK 4phim truyền hình; phim bộ
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 彩电视[彩電視]TV màu
- 电视棒[電視棒]thiết bị phát trực tuyến TV
- 电视机[電視機]máy thu hình
- 电视塔[電視塔]tháp truyền hình
- 电视秀[電視秀]chương trình truyền hình
- 闭路电视[閉路電視]truyền hình mạch kín
- 电视广播[電視廣播]phát sóng truyền hình; phát hình; phát video
- 电视节目[電視節目]chương trình truyền hình
- 高清电视[高清電視]truyền hình độ nét cao HDTV
- 黑白电视[黑白電視]tivi đen trắng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 白天[bạch thiên]Cấp: HSK 1ban ngày; trong ngày; ngày
- 本[bản]Cấp: HSK 1(hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; này
- 边[邊][biên]Cấp: HSK 1bên; rìa; lề
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 第[đệ]Cấp: HSK 1(tiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六 (dìliù) "thứ sáu"); (văn học) thứ hạng mà thí sinh đỗ đạt trong kỳ thi đình được xếp vào; (cũ) nơi ở của quan chức cao cấp
- 读书[讀書][độc thư]Cấp: HSK 1đọc sách; học; học ở trường
- 歌[ca]Cấp: HSK 1bài hát; hát
- 狗[cẩu]Cấp: HSK 1chó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này