Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm

边

Phồn thể: [邊]
biān
Nghĩa tiếng Việtbên; rìa; lề
Âm Hán Việtbiên
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bên
  2. 2 rìa
  3. 3 lề
  4. 4 biên giới
  5. 5 ranh giới
  6. 6 đồng thời
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

边

Phồn thể: [邊]
bian
Nghĩa tiếng Việthậu tố của danh từ chỉ địa phương
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 hậu tố của danh từ chỉ địa phương

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập