Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
边
Phồn thể: [邊]Nghĩa tiếng Việtbên; rìa; lề
Âm Hán Việtbiên
- 1 chữ
- 5 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bên
- 2 rìa
- 3 lề
- 4 biên giới
- 5 ranh giới
- 6 đồng thời
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 哪些字他们觉得难写?外边的火车开了,你听见他们说话了吗?Những chữ nào các em ấy thấy khó viết? Tàu hoả bên ngoài chạy rồi, em có nghe thấy các em ấy nói chuyện không?
- 明天你想去哪儿?我们怎么去那边的超市?Ngày mai bạn muốn đi đâu? Chúng mình đi tới siêu thị bên kia bằng cách nào?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 那边[那邊][na biên]Cấp: HSK 1đằng kia; ở đằng đó
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 这边[這邊][giá biên]Cấp: HSK 1bên này; ở đây
- 旁边[旁邊][bàng biên]Cấp: HSK 2bên; nơi liền kề
- 右边[右邊][hữu biên]Cấp: HSK 2bên phải; phải, về bên phải
- 左边[左邊][tả biên]Cấp: HSK 2bên trái; phía trái; ở bên trái của
- 路边[路邊][lộ biên]Cấp: HSK 3lề đường; ven đường; vệ đường
- 身边[身邊][thân biên]Cấp: HSK 3bên cạnh; có sẵn
- 一边[一邊][nhất biên]Cấp: HSK 3một bên; mỗi bên; một mặt
- 周边[周邊][chu biên]Cấp: HSK 6ngoại vi; rìa; môi trường xung quanh
- 边疆[邊疆]Cấp: HSK 7–9khu vực biên giới; vùng biên giới; biên cương
- 边界[邊界][biên giới]Cấp: HSK 7–9ranh giới; biên giới
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 白天[bạch thiên]Cấp: HSK 1ban ngày; trong ngày; ngày
- 本[bản]Cấp: HSK 1(hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; này
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 第[đệ]Cấp: HSK 1(tiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六 (dìliù) "thứ sáu"); (văn học) thứ hạng mà thí sinh đỗ đạt trong kỳ thi đình được xếp vào; (cũ) nơi ở của quan chức cao cấp
- 电视[電視][điện thị]Cấp: HSK 1truyền hình; TV
- 读书[讀書][độc thư]Cấp: HSK 1đọc sách; học; học ở trường
- 歌[ca]Cấp: HSK 1bài hát; hát
- 狗[cẩu]Cấp: HSK 1chó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ mức độ 非常 (fēicháng) và đại từ nơi chốn 哪儿 / 那边 · 非常 + Tính từ / Động từ tâm lý · 去 + 哪儿 / 那边HSK 1
- Phương vị từ có hậu tố 边 (前边 / 外边) và đại từ chỉ định 那 / 那个 · Danh từ + 前边 / 外边 · 那 / 那个 + Danh từHSK 1
- Phương vị từ hai âm tiết & Câu tồn hiện · Danh từ + 前面 / 后面 / 左边 / 右边 / 里面 / 外面 / 旁边 + 有 / 是 / V着…HSK 2
- Hai hành động song hành 一边…一边… (yìbiān…yìbiān…) · Chủ ngữ + 一边 + Động từ 1,一边 + Động từ 2HSK 3
- Hỏi phương thức với 怎么 (zěnme) và câu liên động 坐...去... · Chủ ngữ + 怎么 + 去 + Địa điểm? · 坐 + Phương tiện + 去 + Địa điểmHSK 1
- Hỏi ý kiến với 怎么样 (zěnmeyàng) và đại từ 这儿 / 那儿 / 这些 / 那些 · Chủ ngữ / Sự việc + 怎么样?HSK 1