Cấp: HSK 1Từ ghép
明天
Nghĩa
- 1 ngày mai
Câu ví dụ
- 明天你想去哪儿?我们怎么去那边的超市?Ngày mai bạn muốn đi đâu? Chúng mình đi tới siêu thị bên kia bằng cách nào?
- 我的手机里有电话,明天我们去超市看一些新东西!Trong điện thoại di động của mình có số điện thoại, ngày mai chúng mình đi siêu thị xem một số đồ mới nhé!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 包子[bao tí]Cấp: HSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)
- 超市[siêu thị]Cấp: HSK 1siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāojíshìchǎng))
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 出租车[出租車][xuất tô xa]Cấp: HSK 1taxi; xe thuê (Đài Loan)
- 电话[電話][điện thoại]Cấp: HSK 1điện thoại; cuộc gọi điện thoại; số điện thoại
- 东西[東西][đông tây]Cấp: HSK 1đồ vật; thứ; người
- 非常[phi thường]Cấp: HSK 1rất; thực sự; khác thường; phi thường
- 好吃[háo khật]Cấp: HSK 1ngon; ngon miệng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Hỏi phương thức với 怎么 (zěnme) và câu liên động 坐...去... · Chủ ngữ + 怎么 + 去 + Địa điểm? · 坐 + Phương tiện + 去 + Địa điểmHSK 1
- Trợ từ 了 (le) và phó từ lặp lại trong tương lai 再 (zài) · Động từ / Tính từ + 了 · 再 + Động từHSK 1
- Câu chữ 把 (1): Di chuyển vị trí & Chuyển giao (把…放在/送到/还给…) · Chủ ngữ + (不/没/别) + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + 在 / 到 / 给 + Thành phần sauHSK 3
- Nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng 起来 / 下来 & Từ ly hợp · Tính từ / Động từ + 起来 (bắt đầu và tăng lên) | Tính từ + 下来 (giảm dần / lắng xuống)HSK 3
- Phân biệt liên từ lựa chọn 还是 (háishi) và 或者 / 或 (huòzhě / huò) · A + 还是 + B?(Câu hỏi / Câu có nghi vấn) | A + 或者 / 或 + B。(Câu trần thuật)HSK 3
- Phó từ nghi vấn & phỏng đoán 是否 / 也许 / 不必 · Động từ (知道/询问/讨论) + … + 是否 + Vị ngữ | 也许 + Vị ngữ (có lẽ) | 不必 + Động từ (không cần thiết phải)HSK 4