Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
chī

吃

Nghĩa tiếng Việtăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
Âm Hán Việtkhật
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ăn; tiêu thụ
  2. 2 ăn ở (nhà ăn, v.v.)
  3. 3 tiêu diệt; phá hủy
  4. 4 hấp thụ
  5. 5 chịu (cú sốc, chấn thương, thất bại, v.v.)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
chī

吃

Phồn thể: [喫]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 吃 (chī)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 吃 (chī)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập