Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
吃
Nghĩa tiếng Việtăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
Âm Hán Việtkhật
- 1 chữ
- 6 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ăn; tiêu thụ
- 2 ăn ở (nhà ăn, v.v.)
- 3 tiêu diệt; phá hủy
- 4 hấp thụ
- 5 chịu (cú sốc, chấn thương, thất bại, v.v.)
Câu ví dụ
- 王先生、李女士,请坐,请喝一杯热茶!你们早饭想吃什么?Thưa ông Vương, bà Lý, mời ngồi, mời uống một tách trà nóng ạ! Bữa sáng hai vị muốn ăn gì?
- 可以,我们卖鸡蛋、面包和热茶。这个面包很大,您可以先吃一半。Được ạ, chúng cháu có bán trứng gà, bánh mì và trà nóng. Chiếc bánh mì này rất to, ông có thể ăn trước một nửa.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 好吃[háo khật]Cấp: HSK 1ngon; ngon miệng
- 吃惊[吃驚][khật kinh]Cấp: HSK 4bị giật mình; bị sốc; ngạc nhiên
- 小吃[tiểu khật]Cấp: HSK 4đồ ăn vặt; điểm tâm; Lượng từ: 家 (jiā)
- 大吃一惊[大吃一驚][đại khật nhất kinh]Cấp: HSK 6rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc; sững sờ
- 吃苦[khật khổ]Cấp: HSK 7–9chịu khổ
- 吃亏[吃虧][khật khuya]Cấp: HSK 7–9bị thua lỗ; gặp chuyện không may; bị thiệt
- 吃力[khật lực]Cấp: HSK 7–9đòi hỏi nỗ lực vất vả; lao lực ở một nhiệm vụ; vất vả
- 口吃[khẩu khật]Cấp: HSK 7–9nói lắp; nói cà lăm; âm Đài Loan là [kou3 ji2]
- 贪吃[貪吃][tham khật]Cấp: HSK 7–9háu ăn; phàm ăn
- 吃喝玩乐[吃喝玩樂][khật hát ngoạn lạc]Cấp: HSK 7–9ăn uống vui chơi (thành ngữ); đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc
- 白吃ăn không trả tiền; ăn miễn phí
- 蹭吃ăn chực để có đồ ăn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 包子[bao tí]Cấp: HSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)
- 超市[siêu thị]Cấp: HSK 1siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāojíshìchǎng))
- 出租车[出租車][xuất tô xa]Cấp: HSK 1taxi; xe thuê (Đài Loan)
- 电话[電話][điện thoại]Cấp: HSK 1điện thoại; cuộc gọi điện thoại; số điện thoại
- 东西[東西][đông tây]Cấp: HSK 1đồ vật; thứ; người
- 非常[phi thường]Cấp: HSK 1rất; thực sự; khác thường; phi thường
- 好吃[háo khật]Cấp: HSK 1ngon; ngon miệng
- 米饭[米飯][mễ phạn]Cấp: HSK 1(cơm) đã nấu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ năng nguyện 能 (néng) và phó từ phủ định 没 (méi) · 能 + Động từ · 没 + Động từ (看见 / 到 / 吃)HSK 1
- Động từ năng nguyện 可以 (kěyǐ) và phân biệt 买 (mǎi) — 卖 (mài) · Chủ ngữ + 可以 + Động từ · 买 (mua) ≠ 卖 (bán)HSK 1
- Hỏi phương thức với 怎么 (zěnme) và câu liên động 坐...去... · Chủ ngữ + 怎么 + 去 + Địa điểm? · 坐 + Phương tiện + 去 + Địa điểmHSK 1
- Phó từ mức độ 非常 (fēicháng) và đại từ nơi chốn 哪儿 / 那边 · 非常 + Tính từ / Động từ tâm lý · 去 + 哪儿 / 那边HSK 1
- Câu kiêm ngữ với 让 / 请 (ràng / qǐng) · Chủ ngữ + 让 / 请 + Tân ngữ 1 (Kiêm ngữ) + Động từ + Tân ngữ 2HSK 2
- Phức câu chuyển ý 虽然…但是 / 但… (suīrán…dànshì…) · 虽然 + Mệnh đề nhượng bộ,但是 / 但 + Mệnh đề chínhHSK 2