Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

吃力

chīlì
Nghĩa tiếng Việtđòi hỏi nỗ lực vất vả; lao lực ở một nhiệm vụ; vất vả
Âm Hán Việtkhật lực
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đòi hỏi nỗ lực vất vả
  2. 2 lao lực ở một nhiệm vụ
  3. 3 vất vả
  4. 4 cực nhọc
  5. 5 căng thẳng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập