Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4Chữ đơn

等

děng
Nghĩa tiếng Việtđợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tự
Âm Hán Việtđẳng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đợi; chờ đợi
  2. 2 đến lúc; khi; tới
  3. 3 vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tự
  4. 4 (hình thức kết hợp) loại; cấp; hạng
  5. 5 (hình thức kết hợp) bằng với; giống như
  6. 6 (dùng để kết thúc liệt kê)
  7. 7 (văn học) (hậu tố số nhiều gắn với đại từ nhân xưng hoặc danh từ)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập