Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghépChữ đa âm

告诉

Phồn thể: [告訴]
gàosu
Nghĩa tiếng Việtnói; thông báo; cho biết
Âm Hán Việtcáo tố
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nói; thông báo; cho biết

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

告诉

Phồn thể: [告訴]
gàosù
Nghĩa tiếng Việtkhởi kiện; nộp đơn khiếu nại
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 khởi kiện; nộp đơn khiếu nại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập