Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 3Từ ghép

一会儿

Phồn thể: [一會兒]
yíhuìr
Nghĩa tiếng Việtmột lúc; một thời gian; ngay lập tức
Âm Hán Việtnhất hội nhi
  • 3 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 một lúc
  2. 2 một thời gian
  3. 3 ngay lập tức
  4. 4 lúc thì...lúc thì...
  5. 5 cũng đọc là [yi1 hui3 r5]

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập