Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
huì · kuài

会

Nghĩahuì có thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp gỡ; tụ họp; kuài cân đối tài khoản; kế toán; nhân viên kế toán
Bộ thủ人
Âm Hán Việthuì hội
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • huìÂm Hán Việt: hộicó thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp gỡ; tụ họp
  • kuàicân đối tài khoản; kế toán; nhân viên kế toán

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 人 + 云

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.