Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

一块儿

Phồn thể: [一塊兒]
yíkuàir
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 一块 (yīkuài)
Âm Hán Việtnhất khối nhi
  • 3 chữ
  • 10 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 一块 (yīkuài)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập