Chữ đơn
目
Nghĩa tiếng Việtmắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lưới
- 1 chữ
- 5 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 mắt
- 2 (văn học) nhìn; quan sát
- 3 mắt lưới; ô lưới
- 4 kích thước mắt lưới; độ hạt (viết tắt của 目数 (mùshù))
- 5 mục; phần
- 6 danh sách; mục lục
- 7 (phân loại) bộ
- 8 tên; tiêu đề
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 节目[節目][tiết mục]Cấp: HSK 3chương trình; mục (trong chương trình)
- 目标[目標]Cấp: HSK 4mục tiêu; mục đích
- 目的[mục đích]Cấp: HSK 4mục đích; đích; mục tiêu; đối tượng
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 目的地[mục đích địa]Cấp: HSK 4điểm đến (địa điểm)
- 目光[mục quang]Cấp: HSK 5ánh mắt; (bóng) sự chú ý; biểu hiện trong mắt; ánh nhìn; (nghĩa đen và bóng) tầm nhìn; thị lực
- 题目[題目][đề mục]Cấp: HSK 5chủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:个 (gè)); câu hỏi bài tập hoặc thi cử (LT:道 (dào))
- 项目[項目][hạng mục]Cấp: HSK 5mục; dự án; sự kiện (thể thao)
- 科目[khoa mục]Cấp: HSK 6môn học; lĩnh vực nghiên cứu
- 目录[目錄][mục lục]Cấp: HSK 6mục lục; bảng mục lục; danh bạ (trên ổ cứng máy tính)
- 数目[數目][số mục]Cấp: HSK 6số lượng; số
- 心目[tâm mục]Cấp: HSK 6tâm trí
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc cảnh báo 切忌 / 免得 · Trong quá trình… + 切忌 + 草率 / 盲目,免得 + Hậu quả xấuHSK 6
- Cấu trúc mốc khởi đầu 从…起 & Đại từ gộp 咱们 / 其他 · 从 + Thời điểm (今天 / 新年 / 现在) + 起 | 咱们 (chúng ta — gồm cả người nghe) + 一块儿…HSK 3
- Phân biệt 刚才 (vừa nãy — danh từ thời gian) và 刚刚 (vừa mới — phó từ) · 刚才 + Chủ ngữ / Chủ ngữ + 刚才 + (不/没) + Động từ | Chủ ngữ + 刚刚 + Động từHSK 3
- Giới từ văn viết 依据 / 依照 / 鉴于 · 依据 + Số liệu/Khảo sát + Động từ | 依照 + Quy định/Hợp đồng + Động từ | 鉴于 + Tình hình thực tế,Mệnh đề quyết địnhHSK 5
- Khung giới từ giới hạn phạm vi 就…而言 / 来说 · 就 + Đối tượng / Khía cạnh + 而言 / 来说,Mệnh đề nhận xétHSK 5
- Phó từ tăng tiến văn viết 越发 / 日益 / 日趋 · 越发 + Tính từ/Động từ tâm lý (càng thêm) | 日益 + Tính từ/Động từ hai âm tiết (ngày càng) | 日趋 + Tính từ hai âm tiết (ngày một tiến tới)HSK 5