Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

目

mù
Nghĩa tiếng Việtmắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lưới
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mắt
  2. 2 (văn học) nhìn; quan sát
  3. 3 mắt lưới; ô lưới
  4. 4 kích thước mắt lưới; độ hạt (viết tắt của 目数 (mùshù))
  5. 5 mục; phần
  6. 6 danh sách; mục lục
  7. 7 (phân loại) bộ
  8. 8 tên; tiêu đề

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập