Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

题目

Phồn thể: [題目]
tímù
Nghĩa tiếng Việtchủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:个 (gè)); câu hỏi bài tập hoặc thi cử (LT:道 (dào))
Âm Hán Việtđề mục
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:个 (gè))
  2. 2 câu hỏi bài tập hoặc thi cử (LT:道 (dào))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập