Cấp: HSK 5Chữ đơn
税
Phồn thể: [稅]Nghĩa tiếng Việtthuế; thuế vụ
Âm Hán Việtthuế
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thuế
- 2 thuế vụ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 免税[免稅][miễn thuế]Cấp: HSK 6không chịu thuế (của chùa, hoàng gia, v.v.); miễn thuế; cửa hàng miễn thuế
- 退税[退稅][thoái thuế]Cấp: HSK 6hoàn thuế
- 关税[關稅][quan thuế]Cấp: HSK 7–9thuế hải quan; thuế quan
- 纳税[納稅][nạp thuế]Cấp: HSK 7–9nộp thuế
- 税收[稅收][thuế thu]Cấp: HSK 7–9thuế, sự thu thuế
- 税务[稅務][thuế vụ]Cấp: HSK 7–9dịch vụ thuế; vụ thuế nhà nước
- 纳税人[納稅人][nạp thuế nhân]Cấp: HSK 7–9người nộp thuế
- 版税[版稅]tiền bản quyền (sách vở)
- 报税[報稅]khai báo thuế thu nhập; khai báo hàng chịu thuế (tại hải quan)
- 保税[保稅]hàng hóa, nhà máy, v.v. thuộc diện bảo thuế
- 避税[避稅]trốn thuế; lách thuế
- 补税[補稅]nộp thuế đã trốn; nộp thuế quá hạn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 动手[動手][động thủ]Cấp: HSK 5bắt đầu (một nhiệm vụ); đánh; đấm
- 个性[個性][cá tính]Cấp: HSK 5cá tính; tính cách
- 实践[實踐][thực tiễn]Cấp: HSK 5thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
- 束[thút]Cấp: HSK 5buộc; bó; gói
- 摔[suất]Cấp: HSK 5ném xuống; ngã; làm rơi vỡ
- 双方[雙方][song phương]Cấp: HSK 5song phương; hai bên; cả hai bên liên quan
- 水分[thuỷ phân]Cấp: HSK 5hàm lượng nước; (nghĩa bóng) nói quá; thêm thắt
- 树木[樹木][thụ mộc]Cấp: HSK 5cây
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này