Houzii
← Từ điển
Từ ghép

补税

Phồn thể: [補稅]
bǔshuì
Nghĩa tiếng Việtnộp thuế đã trốn; nộp thuế quá hạn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nộp thuế đã trốn
  2. 2 nộp thuế quá hạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập