Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bǔ

补

Nghĩasửa; chắp vá; vá
Bộ thủ衤
Âm Hán Việtbổ
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bǔÂm Hán Việt: bổsửa; chắp vá; vá

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 卜

  • Phần chỉ nghĩa: 衤
  • Phần chỉ âm: 卜

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.