Cấp: HSK 7–9Từ ghép
填补
Phồn thể: [填補]Nghĩa tiếng Việtlấp đầy chỗ trống; điền vào chỗ trống (trên biểu mẫu); khắc phục sự thiếu hụt
Âm Hán Việtđiền bổ
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 lấp đầy chỗ trống
- 2 điền vào chỗ trống (trên biểu mẫu)
- 3 khắc phục sự thiếu hụt
Câu ví dụ
- 因此,立法与监管既要填补新兴领域的制度漏洞,更要通过举证责任倒置等机制降低消费者的维权成本。唯有让每一份合法权益都得到公正庇护,法治的公信力方能深入人心。Do đó, lập pháp và giám sát vừa phải lấp đầy lỗ hổng thể chế ở các lĩnh vực mới nổi, lại càng phải giảm chi phí bảo vệ quyền lợi cho người tiêu dùng thông qua các cơ chế như đảo ngược nghĩa vụ chứng minh. Chỉ có để mỗi quyền lợi hợp pháp đều được chở che công bằng thì uy tín của pháp quyền mới thấm sâu vào lòng người.Từ trong câu:因此 (yīncǐ)立法 (lìfǎ)与 (yǔ)监管 (jiānguǎn)既 (jì)要 (yào)填补 (tiánbǔ)新兴 (xīnxīng)领域 (lǐngyù)的 (de)制度 (zhìdù)漏洞 (lòudòng)更 (gèng)要 (yào)通过 (tōngguò)举证 (jǔzhèng)责任 (zérèn)倒置 (dàozhì)等 (děng)机制 (jīzhì)降低 (jiàngdī)消费者 (xiāofèizhě)的 (de)维权 (wéiquán)成本 (chéngběn)唯有 (wéiyǒu)让 (ràng)每 (měi)一 (yī)份 (fèn)合法 (héfǎ)权益 (quányì)都 (dōu)得到 (dédào)公正 (gōngzhèng)庇护 (bìhù)法治 (fǎzhì)的 (de)公信力 (gōngxìnlì)方能 (fāngnéng)深入人心 (shēnrùrénxīn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường