Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

填补

Phồn thể: [填補]
tiánbǔ
Nghĩa tiếng Việtlấp đầy chỗ trống; điền vào chỗ trống (trên biểu mẫu); khắc phục sự thiếu hụt
Âm Hán Việtđiền bổ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 lấp đầy chỗ trống
  2. 2 điền vào chỗ trống (trên biểu mẫu)
  3. 3 khắc phục sự thiếu hụt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập