Cấp: HSK 5Từ ghép
制度
Nghĩa tiếng Việthệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.); thiết chế
Âm Hán Việtchế độ
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
- 2 thiết chế
Lượng từ dạy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 制度化sự hệ thống hoá
- 八旗制度Hệ thống Bát Kỳ, tổ chức quân sự và xã hội của người Mãn Châu khoảng từ 1500 đến 1911
- 等级制度[等級制度]hệ thống phân cấp
- 封建制度chủ nghĩa phong kiến
- 规章制度[規章制度]quy tắc và quy định
- 户口制度[戶口制度]hệ thống đăng ký bắt buộc của Trung Quốc đại lục
- 会计制度[會計制度]hệ thống kế toán
- 奴隶制度[奴隸制度]chế độ nô lệ
- 审级制度[審級制度]hệ thống kháng cáo (lên tòa án cấp cao hơn)
- 谈判制度[談判制度]hệ thống thương lượng tập thể
- 停板制度hệ thống ngắt mạch; hệ thống giới hạn lên, giới hạn xuống (tài chính)
- 种姓制度[種姓製度]hệ thống đẳng cấp
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 表达[表達][biểu đạt]Cấp: HSK 5diễn đạt; truyền tải
- 成就[thành tựu]Cấp: HSK 5thành tựu; thành công; đạt được
- 至今[chí kim]Cấp: HSK 5cho đến nay; đến ngày hôm nay; cho đến bây giờ
- 治疗[治療][trị liệu]Cấp: HSK 5điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
- 制造[製造][chế tạo]Cấp: HSK 5sản xuất; làm
- 制作[製作][chế tác]Cấp: HSK 5làm; sản xuất
- 重大[trọng đại]Cấp: HSK 5lớn; lao; quan trọng
- 众多[眾多][chúng đa]Cấp: HSK 5đông đảo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này