Houzii
← Từ điển
Từ ghép
tíngbǎnzhìdù

停板制度

Nghĩa tiếng Việthệ thống ngắt mạch; hệ thống giới hạn lên, giới hạn xuống (tài chính)
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hệ thống ngắt mạch
  2. 2 hệ thống giới hạn lên, giới hạn xuống (tài chính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập