Chữ Hán
制
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: chếhệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- sản xuất; làm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 巾 + 刂 (nguồn chưa rõ phần này)
- 巾jīnkhăn; vải đa dụng; khăn trùm đầu của phụ nữ (xưa)
- 刂dāobộ Khang Hy số 18 (刀 (dāo)) khi là thành tố đứng, được gọi là 立刀旁 (lìdāopáng) hoặc 侧刀旁 (cèdāopáng)
- Phần chỉ nghĩa: 刂
- Phần chỉ âm: 巾
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 制作Âm Hán Việt: chế táclàm; sản xuấtHSK 5
- 制定Âm Hán Việt: chế địnhsoạn thảo; xây dựngHSK 5
- 制度Âm Hán Việt: chế độhệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.); thiết chếHSK 5
- 制订Âm Hán Việt: chế đínhxây dựng; đề raHSK 5
- 制造Âm Hán Việt: chế tạosản xuất; làmHSK 5
- 复制Âm Hán Việt: hạ chếnhân bản; tạo bản sao; sao chépHSK 5
- 控制Âm Hán Việt: khống chếkiểm soátHSK 5
- 研制Âm Hán Việt: nghiên chếnghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triểnHSK 5
- 限制Âm Hán Việt: hạn chếhạn chế; giới hạn; ràng buộcHSK 5
- 制品Âm Hán Việt: chế phẩmsản phẩm; hàng hóaHSK 6
- 定制Âm Hán Việt: định chếđặt làm riêng; làm theo yêu cầu; đặt làm theo yêu cầuHSK 6
- 录制Âm Hán Việt: lục chếghi âm hoặc ghi hình (video hoặc âm thanh)HSK 6
Xem thêm 12 từ
- 抑制Âm Hán Việt: ức chếức chế; đè nén; kiềm chếHSK 6
- 机制Âm Hán Việt: cơ chếcơ chếHSK 6
- 机制xử lý bằng máy; làm bằng máyHSK 6
- 专制Âm Hán Việt: chuyên chếchuyên chế; độc tàiHSK 7–9
- 仿制Âm Hán Việt: phảng chếsao chép; bắt chước; sản xuất bằng cách bắt chước mô hìnhHSK 7–9
- 体制Âm Hán Việt: thể chếhệ thống; tổ chứcHSK 7–9
- 克制Âm Hán Việt: khắc chếkiềm chế; kiểm soát; sự kiềm chếHSK 7–9
- 制服Âm Hán Việt: chế phụcchế ngự; kiểm soát; đưa vào tầm kiểm soátHSK 7–9
- 制止Âm Hán Việt: chế chỉkiềm chế; ngăn chặn; dừngHSK 7–9
- 制约Âm Hán Việt: chế ướchạn chế; điều kiệnHSK 7–9
- 制裁Âm Hán Việt: chế tràitrừng phạt; sự trừng phạt; biện pháp trừng phạt (bao gồm kinh tế)HSK 7–9
- 压制Âm Hán Việt: áp chếkiềm chế; ức chế; đàn ápHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 原来是这样!那我今天回去赶紧重新制定作息计划,每天按时睡觉,顺便多去操场跑步锻炼。Thì ra là vậy! Thế hôm nay về cháu phải mau chóng lập lại kế hoạch sinh hoạt, mỗi ngày đi ngủ đúng giờ, tiện thể ra sân vận động chạy bộ rèn luyện nhiều hơn.
- 围绕不愧、不料与不时等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 不愧, 不料 và 不时, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
- 围绕秤、吃苦与吃力等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 秤, 吃苦 và 吃力, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
- 小兰,长期缺乏睡眠往往会导致记忆力下降。与其盲目跟风给自己增加负担,不如根据自己的精力制定合理的计划。Lan à, thiếu ngủ kéo dài thường dẫn đến giảm trí nhớ. Thà chạy theo trào lưu một cách mù quáng làm tăng gánh nặng cho mình, chi bằng lập kế hoạch hợp lý dựa theo sức lực của bản thân.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.