Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhì · zhì

制

Nghĩahệ thống; kiểm soát; điều chỉnh; sản xuất; làm
Bộ thủ刂
Âm Hán Việtchế
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhìÂm Hán Việt: chếhệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
  • zhìsản xuất; làm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 巾 + 刂 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 刂
  • Phần chỉ âm: 巾

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.