Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

压制

Phồn thể: [壓制]
yāzhì
Nghĩa tiếng Việtkiềm chế; ức chế; đàn áp
Âm Hán Việtáp chế
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa