Cấp: HSK 4Từ ghép
记者
Phồn thể: [記者]Nghĩa
- 1 phóng viên; nhà báo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 记者会[記者會]họp báo
- 记者站[記者站]văn phòng phóng viên; trạm phóng viên
- 采访记者[採訪記者]phóng viên điều tra
- 记者报道[記者報道]bài báo
- 摄影记者[攝影記者]phóng viên ảnh
- 特约记者[特約記者]phóng viên đặc biệt; cộng tác viên
- 新闻记者[新聞記者]nhà báo
- 记者无国界[記者無國界]Phóng viên Không Biên Giới (tổ chức áp lực)
- 记者招待会[記者招待會]họp báo
- 无国界记者[無國界記者]Phóng viên Không Biên Giới (tổ chức áp lực)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不够[不夠][bất cấu]Cấp: HSK 4không đủ; không đủ mức; không thoả đáng
- 不过[不過][bất quá]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5chỉ; chỉ là; không nhiều hơn
- 而[nhi]Cấp: HSK 4và; cũng như; và do đó
- 换乘[換乘][hoán thặng]Cấp: HSK 4đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.); chuyển đổi giữa các phương tiện giao thông
- 回复[回復][hồi hạ]Cấp: HSK 4trả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước)
- 回信[hồi tín]Cấp: HSK 4trả lời; viết hồi âm; thư hồi âm
- 会员[會員][hội viên]Cấp: HSK 4thành viên
- 活[hoạt]Cấp: HSK 4sống; còn sống; đang sống
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này