Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

回复

Phồn thể: [回復]
huífù
Nghĩa tiếng Việttrả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước)
Âm Hán Việthồi hạ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa