Cấp: HSK 4Chữ đơn
而
Nghĩa tiếng Việtvà; cũng như; và do đó
Âm Hán Việtnhi
- 1 chữ
- 6 nét
- 8 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 và
- 2 cũng như
- 3 và do đó
- 4 nhưng (không)
- 5 mà (không)
- 6 (biểu thị quan hệ nhân quả)
- 7 (biểu thị thay đổi trạng thái)
- 8 (biểu thị sự tương phản)
Câu ví dụ
- 不管怎么打折,我们都要先看看生产日期和质量。如果买太多吃不完,反而是一种浪费。Bất kể giảm giá thế nào, chúng mình đều phải xem ngày sản xuất và chất lượng trước. Nếu mua nhiều quá ăn không hết thì ngược lại là một sự lãng phí.
- 学习一门语言就像攀登一座高山,难道我们能因为路途遥远而停下脚步吗?当然不能。Học một ngôn ngữ giống như leo một ngọn núi cao, chẳng lẽ chúng ta có thể vì đường xa mà dừng bước sao? Đương nhiên là không thể.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 而且[nhi thả]Cấp: HSK 3(không những ...) mà còn; hơn nữa; thêm vào đó
- 然而[nhiên nhi]Cấp: HSK 4tuy nhiên; nhưng
- 从而[從而][tòng nhi]Cấp: HSK 5do đó; qua đó
- 反而[phản nhi]Cấp: HSK 5ngược lại; thay vào đó
- 因而[nhân nhi]Cấp: HSK 5do đó; kết quả là; vì thế
- 进而[進而][tiến nhi]Cấp: HSK 6và sau đó (điều tiếp theo)
- 而已[nhi dĩ]Cấp: HSK 7–9chỉ vậy; không hơn
- 继而[繼而][kế nhi]Cấp: HSK 7–9sau đó; sau này
- 时而[時而][thì nhi]Cấp: HSK 7–9thỉnh thoảng
- 半途而废[半途而廢][bán đồ nhi phế]Cấp: HSK 7–9bỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành
- 不辞而别[不辭而別][bất từ nhi biết]Cấp: HSK 7–9rời đi mà không từ biệt
- 不得而知[bất đắc nhi tri]Cấp: HSK 7–9không biết; không thể tìm ra
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不够[不夠][bất cấu]Cấp: HSK 4không đủ; không đủ mức; không thoả đáng
- 不过[不過][bất quá]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5chỉ; chỉ là; không nhiều hơn
- 换乘[換乘][hoán thặng]Cấp: HSK 4đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.); chuyển đổi giữa các phương tiện giao thông
- 回复[回復][hồi hạ]Cấp: HSK 4trả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước)
- 回信[hồi tín]Cấp: HSK 4trả lời; viết hồi âm; thư hồi âm
- 会员[會員][hội viên]Cấp: HSK 4thành viên
- 活[hoạt]Cấp: HSK 4sống; còn sống; đang sống
- 货[貨][hoá]Cấp: HSK 4hàng hóa; tiền bạc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phức câu tăng tiến 不但…而且… & So sánh với 更 / 比较 · 不但 + Vế 1,而且 + (还/也) + Vế 2 | A + 比 + B + 更 + Tính từHSK 3
- Phức câu chuyển ý 尽管…但是 / 却 / 然而 / 而 · 尽管 + Vế nhượng bộ,Chủ ngữ + 却 + Vị ngữ | Vế 1,然而 / 不过,Vế 2 | Vế 1,而 + Vế 2 (đối chiếu)HSK 4
- Phức câu tăng tiến 不仅 / 不光…而且 / 并且 / 甚至… · 不仅 / 不光 + Vế 1,而且 / 并且 + Vế 2,甚至 + Vế 3 (mức độ cao nhất)HSK 4
- Khung giới từ giới hạn phạm vi 就…而言 / 来说 · 就 + Đối tượng / Khía cạnh + 而言 / 来说,Mệnh đề nhận xétHSK 5
- Khung liên kết luận điểm bài viết HSK 5: 诚然…然而…由此可见… · 诚然 / 固然 (thừa nhận mặt A),然而 / 却 (chuyển sang luận điểm chính B)。由此可见 / 归根到底 (kết luận sâu sắc)HSK 5
- Phân biệt 相反 (liên từ đối lập) và 反而 (phó từ trái dự đoán) · Mệnh đề 1;相反,Mệnh đề 2 | Mệnh đề nhượng bộ,Chủ ngữ + 反而 + Kết quả trái ngược kỳ vọngHSK 5