Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
ér

而

Nghĩa tiếng Việtvà; cũng như; và do đó
Âm Hán Việtnhi
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 và
  2. 2 cũng như
  3. 3 và do đó
  4. 4 nhưng (không)
  5. 5 mà (không)
  6. 6 (biểu thị quan hệ nhân quả)
  7. 7 (biểu thị thay đổi trạng thái)
  8. 8 (biểu thị sự tương phản)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập