Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
要
Nghĩa tiếng Việtmuốn; cần; yêu cầu; sẽ; sắp; sắp sửa; cần phải; nên
Âm Hán Việtyếu
- 1 chữ
- 9 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 muốn; cần; yêu cầu
- 2 sẽ; sắp; sắp sửa
- 3 cần phải; nên
- 4 nếu (giống như 要是 (yàoshi))
- 5 (dạng kết hợp) quan trọng
Câu ví dụ
- 我听了,听见一点儿。老师说上学不要太晚,上课的时候不要说话,明年我们坐火车去中国,车上的小猫小狗它们也很高兴!Em có nghe và nghe thấy một chút ạ. Thầy dặn đi học đừng muộn quá, lúc học đừng nói chuyện, sang năm chúng em đi tàu hoả sang Trung Quốc, mấy chú mèo chú chó trên xe chúng nó cũng rất vui!Từ trong câu:我 (wǒ)听 (tīng)了 (le)听见 (tīngjiàn)一点儿 (yīdiǎnr)老师 (lǎoshī)说上 (shuōshàng)学 (xué)不要 (bùyào)太 (tài)晚 (wǎn)上课 (shàngkè)的 (de)时候 (shíhou)不要 (bùyào)说话 (shuōhuà)明年 (míngnián)我们 (wǒmen)坐 (zuò)火车 (huǒchē)去 (qù)中国 (Zhōngguó)车 (chē)上 (shàng)的 (de)小猫 (xiǎomāo)小狗 (xiǎogǒu)它们 (tāmen)也 (yě)很 (hěn)高兴 (gāoxìng)
- 我问了王老师,老师说他们的爸爸要开车去那里接他们,现在睡得很好!Mình đã hỏi thầy Vương, thầy nói bố của các em ấy sẽ lái xe tới đó đón, giờ các em ngủ ngon lắm!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不要[bất yếu]Cấp: HSK 1đừng!; không được
- 快要[khoái yếu]Cấp: HSK 2gần như sắp (làm gì đó); sắp (làm gì đó)
- 需要[nhu yếu]Cấp: HSK 3cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
- 要求[yếu cầu]Cấp: HSK 3yêu cầu; đòi hỏi; đòi quyền
- 只要[chỉ yếu]Cấp: HSK 3chỉ cần; miễn là
- 重要[trọng yếu]Cấp: HSK 3quan trọng; đáng kể; chính yếu
- 主要[chúa yếu]Cấp: HSK 3chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu
- 将要[將要][tướng yếu]Cấp: HSK 4sẽ; sắp; sắp sửa
- 要是[yếu thị]Cấp: HSK 4(thông tục) nếu
- 必要[tất yếu]Cấp: HSK 5cần thiết; thiết yếu; không thể thiếu
- 要不[yếu bất]Cấp: HSK 5nếu không thì; bằng không; thế còn...?
- 不要紧[不要緊][bất yếu khẩn]Cấp: HSK 5không quan trọng; không nghiêm trọng; không sao
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 车[車][xa]Cấp: HSK 1xe; phương tiện giao thông; máy
- 大学[大學][đại học]Cấp: HSK 1trường đại học; trường cao đẳng
- 大学生[大學生][đại học sinh]Cấp: HSK 1sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng
- 弟弟[đệ đệ]Cấp: HSK 1em trai
- 读[讀][độc]Cấp: HSK 1đọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường)
- 饭店[飯店][phạn điếm]Cấp: HSK 1nhà hàng; khách sạn
- 开车[開車][khai xa]Cấp: HSK 1lái xe
- 哪里[哪裏][ná lịa]Cấp: HSK 1ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu khuyên ngăn 不要 (bùyào) và phân biệt 听 (tīng) — 听见 (tīngjiàn) · 不要 + Động từ · 听 (hành động nghe) ≠ 听见 (kết quả nghe thấy)HSK 1
- Cấu trúc báo việc sắp xảy ra 快要…了 / 就要…了 · Chủ ngữ + 快要 / 快 / 就要 / 要 + Động từ (+ Tân ngữ) + 了HSK 2
- Cấu trúc giả thiết (如果)…的话,就… · (如果 / 要是 +) Mệnh đề giả thiết + 的话,Chủ ngữ + 就 + Vị ngữHSK 3
- Giới từ 根据 (gēnjù — căn cứ theo / dựa vào) · 根据 + Danh từ / Nguồn thông tin (地图 / 计划 / 要求),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Phân biệt điều kiện 只要…就… (chỉ cần) và 只有…才… (chỉ có… mới) · 只要 + Điều kiện đủ,就 + Kết quả | 只有 + Điều kiện唯一,才 + Kết quảHSK 3
- Phó từ thời gian & trạng thái 已 / 将 / 将要 / 从此 · 已 (đã) + Động từ | 将 / 将要 (sẽ/sắp) + Động từ | 从此 (từ đó về sau),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4