Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

时候

Phồn thể: [時候]
shíhou
Nghĩa tiếng Việtthời gian; khoảng thời gian; khoảnh khắc
Âm Hán Việtthì hầu
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thời gian
  2. 2 khoảng thời gian
  3. 3 khoảnh khắc
  4. 4 giai đoạn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập