Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 1 · Ngữ pháp

Câu khuyên ngăn 不要 (bùyào) và phân biệt 听 (tīng) — 听见 (tīngjiàn)

Cấu trúc cốt lõi

不要 + Động từ · 听 (hành động nghe) ≠ 听见 (kết quả nghe thấy)

1. Bản chất & Cách dùng

"不要 + Động từ" dùng để khuyên hoặc nhắc nhở ai đừng làm gì ("上课不要说话"). "听" là hành động lắng nghe, còn "听见" nhấn mạnh kết quả âm thanh đã lọt vào tai ("nghe thấy").

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 上shàng课kè的de时shí候hou请qǐng不bú要yào说shuō话huà,认rèn真zhēn听tīng老lǎo师shī读dú生shēng词cí。Khi lên lớp xin đừng nói chuyện, hãy chăm chú nghe thầy đọc từ mới.
  2. 火huǒ车chē开kāi了le,我wǒ没méi听tīng见jiàn你nǐ说shuō的de话huà。Tàu hoả chạy rồi, tôi không nghe thấy lời bạn nói.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我听了,可是不听。Câu đúng: 我听了,可是没听见。Để diễn tả "có lắng nghe nhưng không nghe thấy" phải dùng bổ ngữ kết quả 没听见.