HSK 1 · Ngữ pháp
Câu khuyên ngăn 不要 (bùyào) và phân biệt 听 (tīng) — 听见 (tīngjiàn)
Cấu trúc cốt lõi
不要 + Động từ · 听 (hành động nghe) ≠ 听见 (kết quả nghe thấy)
1. Bản chất & Cách dùng
"不要 + Động từ" dùng để khuyên hoặc nhắc nhở ai đừng làm gì ("上课不要说话"). "听" là hành động lắng nghe, còn "听见" nhấn mạnh kết quả âm thanh đã lọt vào tai ("nghe thấy").
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我听了,可是不听。Câu đúng: 我听了,可是没听见。Để diễn tả "có lắng nghe nhưng không nghe thấy" phải dùng bổ ngữ kết quả 没听见.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 14: Các bạn ấy đều học tiếng Hán