HSK 1 · Ngữ pháp
Trợ từ 了 (le) và phó từ lặp lại trong tương lai 再 (zài)
Cấu trúc cốt lõi
Động từ / Tính từ + 了 · 再 + Động từ
1. Bản chất & Cách dùng
"了" ở cuối câu hoặc sau động từ chỉ tình huống mới xuất hiện hoặc việc đã hoàn thành (下雨了, 生病了). "再" đứng trước động từ chỉ hành động sẽ lặp lại hoặc thực hiện tiếp sau đó (再来, 再去公司).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
明天我来再公司。Câu đúng: 明天我再来公司。Phó từ 再 luôn đứng TRƯỚC động từ 来.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 12: Thời tiết hôm nay hơi lạnh