Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 1 · Ngữ pháp

Trợ từ 了 (le) và phó từ lặp lại trong tương lai 再 (zài)

Cấu trúc cốt lõi

Động từ / Tính từ + 了 · 再 + Động từ

1. Bản chất & Cách dùng

"了" ở cuối câu hoặc sau động từ chỉ tình huống mới xuất hiện hoặc việc đã hoàn thành (下雨了, 生病了). "再" đứng trước động từ chỉ hành động sẽ lặp lại hoặc thực hiện tiếp sau đó (再来, 再去公司).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 他tā觉jué得de不bù舒shū服fu,去qù医yī院yuàn看kàn病bìng了le。Anh ấy cảm thấy không khoẻ, đã đi bệnh viện khám bệnh rồi.
  2. 今jīn天tiān雨yǔ太tài大dà了le,明míng天tiān我wǒ再zài来lái公gōng司sī吧ba。Hôm nay mưa to quá, ngày mai tôi lại đến công ty nhé.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 明天我来再公司。Câu đúng: 明天我再来公司。Phó từ 再 luôn đứng TRƯỚC động từ 来.