Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 1 · Ngữ pháp

Động từ 住 (zhù) và tính từ nhi hoá 好玩儿 (hǎowánr)

Cấu trúc cốt lõi

住 + 在 + Địa điểm · 很 / 非常 + 好玩儿

1. Bản chất & Cách dùng

"住" nghĩa là cư trú, sinh sống hoặc ở trọ (住在学校, 住在中国). "好玩儿" dùng để khen một nơi chốn hoặc hoạt động rất vui, thú vị.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 去qù年nián我wǒ和hé家jiā人rén住zhù在zài中Zhōng国guó,那nà儿r非fēi常cháng好hǎo玩wán儿r。Năm ngoái tôi và người nhà ở Trung Quốc, nơi đó vô cùng thú vị.
  2. 我wǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)很hěn爱ài我wǒ的de家jiā人rén。Tôi rất yêu người nhà của tôi.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我住中国在去年。Câu đúng: 去年我住在中国。Từ chỉ thời gian 去年 đặt đầu câu, sau 住 cần giới từ 在 trước địa điểm.

Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 15: Năm ngoái chúng tôi đi máy bay tới Bắc Kinh