Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

好玩儿

Phồn thể: [好玩兒]
hǎowánr
Nghĩa tiếng Việtvui vẻ; thú vị; hay ho
Âm Hán Việtháo ngoạn nhi
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 vui vẻ
  2. 2 thú vị
  3. 3 hay ho

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập