Chữ Hán
玩
Nghĩachơi; vui đùa; bỡn cợt; biến thể của 玩 (wán); cách phát âm ở Đài Loan: [wan4]
Bộ thủ王
Âm Hán Việtngoạn
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: ngoạnchơi; vui đùa; bỡn cợt
- Chưa có âm thanhbiến thể của 玩 (wán); cách phát âm ở Đài Loan: [wan4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 王 + 元
- 王wàngcai trị; trị vì
- 元yuán[nguyên]đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp; (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảng
- Phần chỉ nghĩa: 王
- Phần chỉ âm: 元
Từ có chữ này
- 好玩儿Âm Hán Việt: háo ngoạn nhibiến thể er hoá của 好玩 (hǎowán)HSK 1
- 游玩Âm Hán Việt: du ngoạngiải trí; đi chơi; ngắm cảnhHSK 4
- 开玩笑Âm Hán Việt: khai ngoạn tiếuđùa giỡn; chế nhạo; nói đùaHSK 4
- 玩具Âm Hán Việt: ngoạn cụđồ chơiHSK 5
- 玩弄Âm Hán Việt: ngoạn lộngchơi đùa với; đùa giỡn với; tán tỉnh vớiHSK 7–9
- 玩耍chơi đùa (như trẻ con); tự giải tríHSK 7–9
- 玩意儿Âm Hán Việt: ngoạn ý nhibiến thể er hoá của 玩意 (wányì)HSK 7–9
- 吃喝玩乐Âm Hán Việt: khật hát ngoạn lạcăn uống vui chơi (thành ngữ); đắm mình trong cuộc sống hưởng lạcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 去年你有时间去哪儿玩?你和哪个朋友去?Năm ngoái bạn có thời gian đi đâu chơi? Bạn đi cùng người bạn nào?
- 去年我和我的家人、还有姐姐的男朋友一起坐飞机去中国。那儿非常好玩儿!Năm ngoái mình cùng người nhà và cả bạn trai của chị gái đi máy bay sang Trung Quốc. Ở đó vui lắm!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.