Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wán · wán

玩

Nghĩachơi; vui đùa; bỡn cợt; biến thể của 玩 (wán); cách phát âm ở Đài Loan: [wan4]
Bộ thủ王
Âm Hán Việtngoạn
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wánÂm Hán Việt: ngoạnchơi; vui đùa; bỡn cợt
  • wánChưa có âm thanhbiến thể của 玩 (wán); cách phát âm ở Đài Loan: [wan4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 王 + 元

  • Phần chỉ nghĩa: 王
  • Phần chỉ âm: 元

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.