Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
wán

玩

Nghĩa tiếng Việtchơi; vui đùa; bỡn cợt
Âm Hán Việtngoạn
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chơi
  2. 2 vui đùa
  3. 3 bỡn cợt
  4. 4 đồ chơi
  5. 5 thứ dùng để giải trí
  6. 6 cổ vật hoặc đồ cổ (cách phát âm ở Đài Loan: [wan4])
  7. 7 giữ lại để tiêu khiển

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
wán

玩

Phồn thể: [翫]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 玩 (wán); cách phát âm ở Đài Loan: [wan4]
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 玩 (wán)
  2. 2 cách phát âm ở Đài Loan: [wan4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập