Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
的
Nghĩa tiếng Việtcủa; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)
Âm Hán Việtđích
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 của; ~(hậu tố sở hữu)
- 2 (dùng sau định ngữ)
- 3 (dùng để tạo thành cụm danh từ)
- 4 (dùng cuối câu trần thuật để nhấn mạnh)
- 5 cũng đọc là [di4] hoặc [di5] trong thơ và bài hát
Câu ví dụ
- 今天星期天我们休息。你看,这是爸爸的新电脑,它真好看!Hôm nay Chủ nhật chúng ta nghỉ ngơi. Con xem, đây là máy tính mới của bố, nó thật đẹp!
- 不是,有的学生上小学,是小学生;有些学生上中学,是中学生。他们都喜欢学汉语、写汉字。Không phải ạ, có em học tiểu học, là học sinh tiểu học; một số em học trung học, là học sinh trung học. Các em ấy đều thích học tiếng Hán và viết chữ Hán.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 有的[hữu đích]Cấp: HSK 1(có) một số (người...); một số (tồn tại)
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 的话[的話][đích thoại]Cấp: HSK 3nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)
- 目的[mục đích]Cấp: HSK 4mục đích; đích; mục tiêu; đối tượng
- 目的地[mục đích địa]Cấp: HSK 4điểm đến (địa điểm)
- 的确[的確][đích xác]Cấp: HSK 5thực sự; quả là
- 似的[tự đích]Cấp: HSK 5dường như; giống như; phiên âm Đài Loan [si4 de5]
- 有的放矢[hữu đích phóng tẻ]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: có mục tiêu rõ ràng khi bắn tên (thành ngữ); nghĩa bóng: có mục tiêu rõ ràng
- 标的[標的]mục tiêu; mục đích; điều mà người ta hy vọng đạt được
- 吃的(khẩu ngữ) đồ ăn
- 打的(khẩu ngữ) đi taxi; ngồi taxi
- 的哥tài xế taxi nam; tài xế (tiếng lóng)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 对[對][đỗi]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đến
- 工作[công tác]Cấp: HSK 1làm việc; (máy móc) vận hành; công việc
- 国[國][quốc]Cấp: HSK 1quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)); (hình thức kết hợp) quốc gia
- 还[還][hoàn]Cấp: HSK 1vẫn; còn đang; càng thêm
- 姐姐[thư thư]Cấp: HSK 1chị gái
- 吗[嗎]Cấp: HSK 1(trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không")
- 忙[mang]Cấp: HSK 1bận; vội vã; vội vàng
- 哪[ná]Cấp: HSK 1như thế nào; cái nào
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc chỉ thời điểm ...的时候 và 什么时候 (khi nào) · Cụm động từ / Chủ-vị + 的时候 · 什么时候 + Động từ?HSK 1
- Phó từ 都 (dōu) và cấu trúc liệt kê 有的... 有的... / 有些 · Chủ ngữ số nhiều + 都 + Động từ · 有的 (+ Danh từ)...,有的 (+ Danh từ)...HSK 1
- Trợ từ kết cấu 的 (de) và động từ năng nguyện 想 (xiǎng) · Định ngữ + 的 + Danh từ · Chủ ngữ + 想 + Động từHSK 1
- Câu nhấn mạnh 是…的 (shì…de) · Chủ ngữ + (是) + Thời gian / Phương thức / Mục đích + Động từ + 的HSK 2
- Đại từ chỉ mức độ và cách thức 这么 / 那么 / 这样 / 那样 · 这么 / 那么 + Tính từ / Động từ | 这样 / 那样 + (的 + Danh từ / Động từ)HSK 2
- Cấu trúc giả thiết (如果)…的话,就… · (如果 / 要是 +) Mệnh đề giả thiết + 的话,Chủ ngữ + 就 + Vị ngữHSK 3