Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
xué

学

Phồn thể: [學]
Nghĩa tiếng Việthọc; học tập; bắt chước
Âm Hán Việthọc
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 học
  2. 2 học tập
  3. 3 bắt chước
  4. 4 khoa học
  5. 5 hậu tố - môn khoa học

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập