Cấp: HSK 1Từ ghép
她们
Phồn thể: [她們]Nghĩa
- 1 họ; các cô ấy (nữ)
Câu ví dụ
- 中午好!你看那些学生,他们和她们都是中学生吗?Chào buổi trưa! Em nhìn những học sinh kia xem, các em nam và nữ ấy đều là học sinh trung học à?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不要[bất yếu]Cấp: HSK 1đừng!; không được
- 都[đô]Cấp: HSK 1tất cả; cả hai; hoàn toàn; (dùng để nhấn mạnh) thậm chí; đã
- 汉语[漢語][hán ngữ]Cấp: HSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung
- 汉字[漢字][hán tự]Cấp: HSK 1chữ Hán; Nhật: kanji; Hàn: hanja
- 火车[火車][hoả xa]Cấp: HSK 1tàu hỏa
- 开[開][khai]Cấp: HSK 1mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạy
- 明年[minh nên]Cấp: HSK 1năm sau
- 哪些[ná ta]Cấp: HSK 1những cái nào?; ai?; gì?
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này