她Chữ Hán
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 也
Câu ví dụ tiêu biểu
- 中午好!你看那些学生,他们和她们都是中学生吗?Chào buổi trưa! Em nhìn những học sinh kia xem, các em nam và nữ ấy đều là học sinh trung học à?
- 她是医生。Cô ấy là bác sĩ.Bản dịch AI
- 我认识她。Tôi quen cô ấy.Bản dịch AI
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.