Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yě · Yě

也

Nghĩa(phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ); (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊 (a); họ [Ye3]
Bộ thủ乚
Âm Hán Việtdã
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yěÂm Hán Việt: dã(phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ); (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊 (a)
  • YěChưa có âm thanhhọ [Ye3]

Cấu tạo

Gồm các phần: chồng lên nhau · 乚 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.