Cấp: HSK 4Từ ghép
不必
Nghĩa tiếng Việtkhông cần; không phải; cũng không nhất thiết
Âm Hán Việtbất tất
- 2 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 không cần
- 2 không phải
- 3 cũng không nhất thiết
Câu ví dụ
- 你不必着急,他刚才发消息说已经到门口了。也许是因为外面下雪,路稍微有点儿滑,他肯定不是故意晚到的。Em không cần sốt ruột, vừa nãy cậu ấy nhắn tin bảo đã tới cổng rồi. Có lẽ là vì bên ngoài tuyết rơi, đường hơi trơn một chút, chắc chắn cậu ấy không phải cố ý đến muộn đâu.
- 其实,人的精力是有限的。学会给生活做减法,摆脱不必要的心理负担,我们才能在繁忙的工作中依然保持内心的平静与从容。Thực ra, tinh lực của con người là có hạn. Học cách làm phép trừ cho cuộc sống, thoát khỏi những gánh nặng tâm lý không cần thiết, chúng ta mới có thể vẫn giữ được sự bình yên và ung dung trong tâm hồn giữa công việc bận rộn.Từ trong câu:其实 (qíshí)人 (rén)的 (de)精力 (jīnglì)是 (shì)有限 (yǒuxiàn)的 (de)学会 (xuéhuì)给 (gěi)生活 (shēnghuó)做 (zuò)减法 (jiǎnfǎ)摆脱 (bǎituō)不必要 (bùbìyào)的 (de)心理 (xīnlǐ)负担 (fùdān)我们 (wǒmen)才能 (cáinéng)在 (zài)繁忙 (fánmáng)的 (de)工作 (gōngzuò)中 (zhōng)依然 (yīrán)保持 (bǎochí)内心 (nèixīn)的 (de)平静 (píngjìng)与 (yǔ)从容 (cóngróng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 播放[vá phóng]Cấp: HSK 4phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
- 观众[觀眾][quan chúng]Cấp: HSK 4khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 故意[cố ý]Cấp: HSK 4cố ý; có chủ đích
- 忽然[hốt nhiên]Cấp: HSK 4đột nhiên; bỗng nhiên
- 精彩[tinh thái]Cấp: HSK 4tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc
- 热闹[熱鬧][nhiệt náo]Cấp: HSK 4náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
- 是否[thị bĩ]Cấp: HSK 4liệu có (hay không); nếu; có phải hay không
- 受不了[thụ bất liễu]Cấp: HSK 4không chịu nổi; không thể chịu đựng; không thể chịu nổi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này