Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép
guānzhòng

观众

Phồn thể: [觀眾]
Nghĩa tiếng Việtkhán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
Âm Hán Việtquan chúng
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập