Cấp: HSK 4Từ ghép
观众
Phồn thể: [觀眾]Nghĩa tiếng Việtkhán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
Âm Hán Việtquan chúng
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
Câu ví dụ
- 王老师,上次演讲比赛失败以后,我一上台面对那么多观众,紧张得连想好的观点都说不出来。Thầy Vương ơi, sau khi thất bại ở cuộc thi diễn thuyết lần trước, em vừa lên sân khấu đối diện bao nhiêu khán giả, căng thẳng đến nỗi ngay cả quan điểm đã nghĩ sẵn cũng không nói ra được.
- 看,小侯进来了!舞台上的灯光忽然亮了,这几个传统节目真精彩,台下的观众都在热烈鼓掌呢!Nhìn kìa, Tiểu Hầu vào rồi! Ánh đèn trên sân khấu bỗng nhiên sáng rực, mấy tiết mục truyền thống này đặc sắc thật, khán giả dưới đài đều đang vỗ tay nhiệt liệt kìa!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 播放[vá phóng]Cấp: HSK 4phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
- 不必[bất tất]Cấp: HSK 4không cần; không phải; cũng không nhất thiết
- 故意[cố ý]Cấp: HSK 4cố ý; có chủ đích
- 忽然[hốt nhiên]Cấp: HSK 4đột nhiên; bỗng nhiên
- 精彩[tinh thái]Cấp: HSK 4tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc
- 热闹[熱鬧][nhiệt náo]Cấp: HSK 4náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
- 是否[thị bĩ]Cấp: HSK 4liệu có (hay không); nếu; có phải hay không
- 受不了[thụ bất liễu]Cấp: HSK 4không chịu nổi; không thể chịu đựng; không thể chịu nổi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này