Houzii
← Từ điển
Từ ghép
táixià

台下

Nghĩa tiếng Việtdưới sân khấu; trong khán giả
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dưới sân khấu
  2. 2 trong khán giả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập