Chữ Hán
台
NghĩaĐài Loan (viết tắt); họ [Tai2]; (văn cổ) ông (trong thư từ); biến thể của 台 (tái); Đài Loan (viết tắt); bàn; cái bàn; quầy; bục; sân khấu; sân; bão
Bộ thủ口
Âm Hán Việt
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 22 từ có chữ này
Cách đọc
- Đài Loan (viết tắt); họ [Tai2]
- Âm Hán Việt: thai(văn cổ) ông (trong thư từ); biến thể của 台 (tái)
- Đài Loan (viết tắt)
- bàn; cái bàn; quầy
- bục; sân khấu; sân
- bão
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 厶 + 口
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 始shǐbắt đầu; khởi đầu; sau đóHSK 2
- 抬táiÂm Hán Việt: đàinâng; nhấc; (hai người trở lên) khiêngHSK 4
- 治zhìÂm Hán Việt: trịquản lý; cai trị; kiểm soátHSK 5
- 冶yěnấu chảy; đúc; nhìn quyến rũHSK 7–9
- 怡yíhài hòa; vui vẻHSK 7–9
- 怠dàinhàn rỗi; lười biếng; cẩu thảHSK 7–9
- 胎tāiÂm Hán Việt: thaibào thai; lượng từ cho lứa (chó con, v.v.); lớp lót (trong quần áo hoặc chăn đệm)HSK 7–9
- 诒yí(cổ) dâng; tặng lại; biến thể của 贻 (yí)
- 邰Táihọ [Tai2]; tên một nước chư hầu
- 绐dàilừa gạt; giả vờ; lừa dối
- 苔táirêu; địa y; rêu tản
- 迨dàicho đến; khi
- 饴yíxi-rô mạch nha
- 骀táingựa mệt mỏi; kiệt sức
- 殆dài(văn học) nguy hiểm; hiểm nghèo; (văn học) hầu như; gần như
- 炱táibồ hóng
- 贻yítặng; để lại
- 眙yítên địa danh
- 笞chīđánh bằng dải tre
- 詒
- 貽
- 跆táigiẫm đạp, đá
- 飴
- 鲐táicá thu; cá thu Nhật (Pneumatophorus japonicus)
Từ có chữ này
- 台灯Âm Hán Việt: thai đăngđèn bànHSK 5
- 台阶Âm Hán Việt: thai giaibậc thềm; bậc thang; bước (qua chướng ngại)HSK 5
- 平台Âm Hán Việt: bình thainền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằngHSK 5
- 窗台Âm Hán Việt: song thaibệ cửa sổ; gờ cửa sổHSK 5
- 站台Âm Hán Việt: trạm thaisân ga (ở nhà ga xe lửa); (Trung Hoa Dân Quốc) (người có ảnh hưởng) công khai ủng hộ (ví dụ: cho một ứng cử viên); (Trung Hoa Dân Quốc) trang webHSK 5
- 舞台Âm Hán Việt: vũ thai(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trườngHSK 5
- 阳台Âm Hán Việt: dương thaibiến thể của 阳台 (yángtái)HSK 5
- 阳台ban công; hiên nhàHSK 5
- 电视台Âm Hán Việt: điện thị thaiđài truyền hìnhHSK 5
- 上台Âm Hán Việt: thượng thailên nắm quyền (trong chính trị); lên sân khấu (trong nhà hát)HSK 6
- 台球Âm Hán Việt: thai cầubi-aHSK 6
- 台风bãoHSK 6
Xem thêm 10 từ
- 台风Âm Hán Việt: thai phongphong thái trên sân khấu, dáng vẻHSK 6
- 下台Âm Hán Việt: hạ thairời khỏi sân khấu; mất uy tín; từ chức (khỏi văn phòng, v.v.)HSK 7–9
- 出台Âm Hán Việt: xuất thaichính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...); xuất hiện trên sân khấu; xuất hiện trước công chúngHSK 7–9
- 前台Âm Hán Việt: tiền thaisân khấu; khu vực trước sân khấu; bối cảnh chính trị, v.v. (đôi khi chê bai)HSK 7–9
- 后台Âm Hán Việt: hậu thaikhu vực hậu trường; người hỗ trợ phía sau; (tin học) phần hậu cảnhHSK 7–9
- 柜台quầy bán hàng; quầy lễ tân; quầy barHSK 7–9
- 柜台Âm Hán Việt: cũi thaibiến thể của 柜台 (guìtái)HSK 7–9
- 柜台biến thể của 柜台 (guìtái)HSK 7–9
- 电台Âm Hán Việt: điện thaimáy phát thu; trạm phát sóng; đài phát thanhHSK 7–9
- 看台Âm Hán Việt: khán thaikhán đài; chỗ ngồi cho khán giả; bục quan sátHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小雪,明天就要上台演讲了,我心里特别紧张,担心自己讲不好,觉得自己真笨。Tiểu Tuyết ơi, ngày mai phải lên bục thuyết trình rồi, trong lòng mình căng thẳng quá, lo mình nói không tốt, thấy mình ngốc thật.
- 归根到底,考取HSK五级证书并不是学习的终点,而是迈向更广阔舞台的崭新起点。愿每一位热爱汉语的学习者都能带着这份自信与从容,书写属于自己的精彩篇章!Xét đến cùng, thi đỗ chứng chỉ HSK 5 không phải là điểm kết thúc của việc học, mà là khởi đầu mới mẻ để bước tới sân khấu rộng lớn hơn. Chúc mỗi người học yêu tiếng Trung đều mang theo sự tự tin và ung dung ấy, viết nên chương tuyệt đẹp thuộc về chính mình!Từ trong câu:归根到底 (guīgēndàodǐ)考取 (kǎoqǔ)五 (wǔ)级 (jí)证书 (zhèngshū)并不 (bìngbù)是 (shì)学习 (xuéxí)的 (de)终点 (zhōngdiǎn)而是 (érshì)迈向 (màixiàng)更 (gèng)广阔 (guǎngkuò)舞台 (wǔtái)的 (de)崭新 (zhǎnxīn)起点 (qǐdiǎn)愿 (yuàn)每 (měi)一 (yī)位 (wèi)热爱 (rè'ài)汉语 (Hànyǔ)的 (de)学习 (xuéxí)者 (zhě)都 (dōu)能 (néng)带 (dài)着 (zhe)这 (zhè)份 (fèn)自信 (zìxìn)与 (yǔ)从容 (cóngróng)书写 (shūxiě)属于 (shǔyú)自己 (zìjǐ)的 (de)精彩 (jīngcǎi)篇章 (piānzhāng)
- 王老师,上次演讲比赛失败以后,我一上台面对那么多观众,紧张得连想好的观点都说不出来。Thầy Vương ơi, sau khi thất bại ở cuộc thi diễn thuyết lần trước, em vừa lên sân khấu đối diện bao nhiêu khán giả, căng thẳng đến nỗi ngay cả quan điểm đã nghĩ sẵn cũng không nói ra được.
- 看,小侯进来了!舞台上的灯光忽然亮了,这几个传统节目真精彩,台下的观众都在热烈鼓掌呢!Nhìn kìa, Tiểu Hầu vào rồi! Ánh đèn trên sân khấu bỗng nhiên sáng rực, mấy tiết mục truyền thống này đặc sắc thật, khán giả dưới đài đều đang vỗ tay nhiệt liệt kìa!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.