Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
Tái · tái · Tái · tái · tái · tái

台

NghĩaĐài Loan (viết tắt); họ [Tai2]; (văn cổ) ông (trong thư từ); biến thể của 台 (tái); Đài Loan (viết tắt); bàn; cái bàn; quầy; bục; sân khấu; sân; bão
Bộ thủ口
Âm Hán Việt
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 22 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • TáiĐài Loan (viết tắt); họ [Tai2]
  • táiÂm Hán Việt: thai(văn cổ) ông (trong thư từ); biến thể của 台 (tái)
  • TáiĐài Loan (viết tắt)
  • táibàn; cái bàn; quầy
  • táibục; sân khấu; sân
  • táibão

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 厶 + 口

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 10 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.