Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn
jiǎng

讲

Phồn thể: [講]
Nghĩa tiếng Việtnói; giải thích; đàm phán
Âm Hán Việtgiảng
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nói
  2. 2 giải thích
  3. 3 đàm phán
  4. 4 nhấn mạnh
  5. 5 kĩ lưỡng
  6. 6 về mặt nào đó
  7. 7 bài nói
  8. 8 chia sẻ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập