Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
tīng

听

Phồn thể: [聽]
Nghĩa tiếng Việtnghe; nghe theo; tuân theo; một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin")
Âm Hán Việtthính
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nghe
  2. 2 nghe theo; tuân theo
  3. 3 một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin")
  4. 4 lượng từ cho đồ uống đóng lon
  5. 5 để yên; cho phép (cách phát âm ở Đài Loan: [ting4])
  6. 6 (văn học) quản lý; xử lý (cách phát âm ở Đài Loan: [ting4])

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
yǐn

听

Nghĩa tiếng Việtcười (cổ đại)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 cười (cổ đại)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập