Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

听力

Phồn thể: [聽力]
tīnglì
Nghĩa tiếng Việtthính giác; khả năng nghe
Âm Hán Việtthính lực
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thính giác
  2. 2 khả năng nghe

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập