Cấp: HSK 4Từ ghép
风景
Phồn thể: [風景]Nghĩa
- 1 phong cảnh; cảnh quan
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 啊,北部山区的自然风景真美!背着这么重的背包爬了两个小时,虽然有点儿累,但是太值得了!Ôi, phong cảnh thiên nhiên vùng núi phía Bắc đẹp thật! Đeo chiếc ba lô nặng thế này leo suốt hai tiếng đồng hồ, tuy hơi mệt một chút nhưng quá xứng đáng!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 风景线[風景線][phong cảnh tuyến]Cấp: HSK 7–9một dải cảnh quan đẹp (bờ biển, sông, đường,...); (bóng) một đặc điểm nổi bật thu hút sự chú ý
- 煞风景[煞風景]gây chướng mắt; (nghĩa bóng) phá hỏng cuộc vui; làm mất hứng
- 杀风景[殺風景]biến thể của 煞风景 (shāfēngjǐng)
- 大杀风景[大殺風景]làm mất mỹ quan; làm tụt hứng; phá hỏng cuộc vui
- 大煞风景[大煞風景]xem 大杀风景 (dàshāfēngjǐng)
- 石林风景区[石林風景區]Khu thắng cảnh rừng đá trong huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm 石林彝族自治县 (ShílínYízúZìzhìxiàn) ở Côn Minh 昆明 (Kūnmíng), Vân Nam
- 九寨沟风景名胜区[九寨溝風景名勝區]Khu danh thắng phong cảnh Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 等[đẳng]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tự
- 啊Cấp: HSK 4thán từ biểu thị sự ngạc nhiên; A!; Ồ!
- 保护[保護][bảo hộ]Cấp: HSK 4bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ
- 背[揹][bối]Cấp: HSK 4biến thể của 背 (bēi)
- 背包[bối bao]Cấp: HSK 4ba lô; túi đeo lưng; túi hành quân
- 北部[bắc bộ]Cấp: HSK 4phần phía bắc
- 导游[導遊][đạo du]Cấp: HSK 4hướng dẫn viên du lịch; sách hướng dẫn; dẫn tour
- 景点[景點][cảnh điểm]Cấp: HSK 4điểm du lịch; danh lam thắng cảnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này