Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大杀风景

Phồn thể: [大殺風景]
dàshāfēngjǐng
Nghĩa tiếng Việtlàm mất mỹ quan; làm tụt hứng; phá hỏng cuộc vui
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa