Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shā

杀

Nghĩagiết; sát hại; sát nhân; tấn công; làm suy yếu; giảm; (phương ngữ) làm cho đau nhói
Bộ thủ木
Âm Hán Việtsát
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.