Chữ Hán
杀
Nghĩagiết; sát hại; sát nhân; tấn công; làm suy yếu; giảm; (phương ngữ) làm cho đau nhói
Bộ thủ木
Âm Hán Việtsát
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: sátgiết; sát hại; sát nhân; tấn công; làm suy yếu; giảm; (phương ngữ) làm cho đau nhói
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 乂 + 木
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 自杀Âm Hán Việt: tự sáttự giết mình; tự sát; tự tửHSK 6
- 屠杀Âm Hán Việt: đồ sáttàn sát; giết thịtHSK 7–9
- 抹杀xoá; xoá dấu vết; huỷ chứng cứHSK 7–9
- 杀害Âm Hán Việt: sát hạisát hạiHSK 7–9
- 杀手Âm Hán Việt: sát thủkẻ giết người; sát nhân; sát thủHSK 7–9
- 杀毒Âm Hán Việt: sát độckhử trùng; (tin học) tiêu diệt virus máy tínhHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.