Cấp: HSK 7–9Từ ghép
杀手
Phồn thể: [殺手]Nghĩa tiếng Việtkẻ giết người; sát nhân; sát thủ
Âm Hán Việtsát thủ
- 2 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 kẻ giết người
- 2 sát nhân
- 3 sát thủ
- 4 (thể thao) đấu thủ đáng gờm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 杀手锏[殺手鐧](bóng) con át chủ bài
- 背影杀手[背影殺手](tiếng lóng) (thường chỉ phụ nữ) người trông tuyệt đẹp từ phía sau; người có dáng đẹp nhưng không nhất thiết có khuôn mặt hấp dẫn; viết tắt thành 背杀 (bèishā)
- 连环杀手[連環殺手]kẻ giết người hàng loạt
- 杀手级应用[殺手級應用]ứng dụng sát thủ, ứng dụng đột phá; killer app
- 自杀炸弹杀手[自殺炸彈殺手]kẻ đánh bom liều chết
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 行程[hàng trình]Cấp: HSK 5hành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển; tiến trình (lịch sử); hành trình (của piston)
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn