Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

行程

xíngchéng
Nghĩa tiếng Việthành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển; tiến trình (lịch sử); hành trình (của piston)
Âm Hán Việthàng trình
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển
  2. 2 tiến trình (lịch sử)
  3. 3 hành trình (của piston)
  4. 4 (Trung Hoa Dân Quốc) (tin học) tiến trình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập